Lesson 38: She’s My Best Friend!

person holding orange pen

Lesson 38: She’s My Best Friend!

Bạn cũ là vàng – bạn mới là bạc – nhưng Penelope là **kim cương** luôn!

Anna: Hello! I have great news. My best friend from my hometown is coming here — to Washington, D.C.! I can’t wait to catch up with her! Oh! I gotta go. Her train arrives in 10 minutes!
Anna: Xin chào! Tôi có tin tuyệt vời. Bạn thân nhất của tôi từ quê nhà đang đến đây — Washington, D.C.! Tôi không thể chờ để trò chuyện cập nhật với cô ấy! Ôi! Tôi phải đi đây. Tàu của cô ấy đến trong 10 phút nữa!
Anna: Penelope!
Anna: Penelope!
Penelope: Anna! I am really happy to see you!
Penelope: Anna! Tôi thực sự rất vui khi gặp bạn!
Anna: Me too! How was your trip?
Anna: Tôi cũng vậy! Chuyến đi của bạn thế nào?
Penelope: It was fine.
Penelope: Nó ổn.
Anna: Let me help you with your bags.
Anna: Để tôi giúp bạn với mấy cái túi.
Penelope: I’m really excited to be in Washington, D.C.! I can’t wait to hear about … everything!
Penelope: Tôi thực sự hào hứng khi được ở Washington, D.C.! Tôi không thể chờ để nghe về… mọi thứ!
Anna: I have so much to tell you. Let’s go to my apartment. We can talk over a hot cup of tea.
Anna: Tôi có rất nhiều điều để kể cho bạn. Đi đến căn hộ của tôi nhé. Chúng ta có thể nói chuyện bên một tách trà nóng.
Penelope: I love your apartment building, Anna. Is your rent expensive?
Penelope: Tôi thích tòa nhà căn hộ của bạn, Anna. Tiền thuê nhà của bạn có đắt không?
Anna: Well, I have a roommate. So, we split the rent.
Anna: À, tôi có một người ở chung. Nên chúng tôi chia đôi tiền thuê.
Penelope: Oh, that’s right. Is your roommate nice?
Penelope: Ồ, đúng rồi. Người ở chung với bạn có tốt không?
Anna: Marsha is the nicest person I know in this city. Sometimes she worries too much. And she says I’m the messiest cook she knows. But we are great roommates.
Anna: Marsha là người tốt nhất mà tôi biết ở thành phố này. Đôi khi cô ấy lo lắng quá nhiều. Và cô ấy nói tôi là người nấu ăn bừa bộn nhất mà cô ấy biết. Nhưng chúng tôi là bạn cùng phòng tuyệt vời.
Penelope: So, Anna, is it hard to make friends in D.C.?
Penelope: Vậy, Anna, có khó để kết bạn ở D.C. không?
Anna: At first it was hard. But now, Marsha is a good friend. And there’s Pete. Of all the people I know in D.C., Pete is the most serious and also the silliest.
Anna: Lúc đầu thì khó. Nhưng giờ Marsha là một người bạn tốt. Và còn có Pete. Trong tất cả những người tôi biết ở D.C., Pete là người nghiêm túc nhất và cũng ngớ ngẩn nhất.
Penelope: He sounds … interesting.
Penelope: Anh ấy nghe có vẻ… thú vị.
Anna: Jonathan and Ashley are two other good friends of mine. In the city, they are the friendliest people I know. They always help me when I need it.
Anna: Jonathan và Ashley là hai người bạn tốt khác của tôi. Ở thành phố này, họ là những người thân thiện nhất mà tôi biết. Họ luôn giúp tôi khi tôi cần.
Penelope: Your friends sound great! So, tell me about your job.
Penelope: Bạn của bạn nghe tuyệt vời đấy! Vậy, kể tôi nghe về công việc của bạn đi.
Anna: I love my work! I make a children’s show called the “Time Traveling Treehouse.”
Anna: Tôi yêu công việc của mình! Tôi làm một chương trình cho trẻ em có tên là “Nhà cây du hành thời gian.”
Penelope: Anna, that is the best job for you! Do you remember when we were little? We played in that old treehouse behind my family’s house for hours!
Penelope: Anna, đó là công việc tuyệt nhất cho bạn! Bạn có nhớ khi chúng ta còn nhỏ không? Chúng ta đã chơi trong cái nhà cây cũ sau nhà gia đình tôi hàng giờ liền!
Anna: I forgot about that! We thought it really time traveled! It is really good to talk to you. New friends are good. But old friends are the best.
Anna: Tôi quên mất chuyện đó! Chúng ta từng nghĩ nó thực sự du hành thời gian! Thật tuyệt khi được nói chuyện với bạn. Bạn mới thì tốt. Nhưng bạn cũ là tuyệt nhất.
Penelope: I know. Our hometown isn’t the same now. You are not there.
Penelope: Tôi biết. Quê nhà của chúng ta giờ không còn như xưa nữa. Bạn không ở đó.
Anna: No crying. No crying. Penelope, why don’t you move here and live with me and Marsha?
Anna: Đừng khóc. Đừng khóc. Penelope, sao bạn không chuyển đến đây và sống với tôi và Marsha?
Penelope: Anna, I can’t leave our hometown. You forget — I love my job, too.
Penelope: Anna, tôi không thể rời quê nhà được. Bạn quên rồi — tôi cũng yêu công việc của mình.
Anna: I didn’t forget. You are the most famous turkey farmer I know!
Anna: Tôi không quên. Bạn là người nuôi gà tây nổi tiếng nhất mà tôi biết!
Penelope: Thanks, Anna.
Penelope: Cảm ơn, Anna.
Anna: Come on. Let’s go eat dinner at one of D.C.’s most famous restaurants.
Anna: Đi nào. Chúng ta hãy đi ăn tối ở một trong những nhà hàng nổi tiếng nhất D.C.
Penelope: Awesome!
Penelope: Tuyệt vời!
Anna: I have a great apartment. I love my work. And I have awesome friends. I am the luckiest woman in Washington, D.C.
Anna: Tôi có một căn hộ tuyệt vời. Tôi yêu công việc của mình. Và tôi có những người bạn tuyệt vời. Tôi là người phụ nữ may mắn nhất ở Washington, D.C.
(sound of thunder)
(tiếng sấm)
Anna: Until next time?
Anna: Hẹn gặp lần sau nhé?

Glossary

Grammar Lesson: Superlatives with “The Most”

In this lesson, we’ll explore how to use superlatives with “the most” to compare things or people at the highest degree, as seen in Anna’s descriptions of her friends and life.
Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá cách sử dụng tính từ bậc nhất với “the most” để so sánh sự vật hoặc con người ở mức độ cao nhất, như trong cách Anna mô tả bạn bè và cuộc sống của cô ấy.

1. Superlatives with “The Most” / Tính từ bậc nhất với “The Most”

Use “the most” + adjective to show something or someone has the highest quality among a group:
Sử dụng “the most” + tính từ để chỉ ra thứ gì đó hoặc ai đó có phẩm chất cao nhất trong một nhóm:

  • “Marsha is the nicest person I know.”
    “Marsha là người tốt nhất mà tôi biết.”
    → Marsha is nicer than all others Anna knows / Marsha tốt hơn tất cả những người khác mà Anna biết.
  • “Pete is the most serious and also the silliest.”
    “Pete là người nghiêm túc nhất và cũng ngớ ngẩn nhất.”
    → Pete exceeds others in both qualities / Pete vượt trội hơn người khác ở cả hai phẩm chất.

Rules and Usage / Quy tắc và cách sử dụng

  • Add “the most” before adjectives (e.g., “famous” → “the most famous”).
    Thêm “the most” trước tính từ (ví dụ: “nổi tiếng” → “nổi tiếng nhất”).
  • Use it to compare three or more things/people.
    Sử dụng để so sánh ba hoặc nhiều sự vật/con người.
  • Follow with “I know” or a group to specify the comparison (e.g., “in D.C.”).
    Kèm theo “I know” hoặc một nhóm để chỉ rõ sự so sánh (ví dụ: “ở D.C.”).

Practice / Thực hành

Try these:
Thử những điều sau:

  1. “[Person] is the most [adjective] person I know.”
    “[Người] là người [tính từ] nhất mà tôi biết.”
  2. “This is the most [adjective] [noun] in [place].”
    “Đây là [danh từ] [tính từ] nhất ở [nơi].”
  3. Your choice: Describe the most interesting friend or place you know.
    Tự chọn: Mô tả người bạn hoặc nơi thú vị nhất mà bạn biết.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *